Bản dịch của từ Non-contingent trong tiếng Việt
Non-contingent

Non-contingent (Adjective)
Không phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh hay biến số khác; tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập khỏi những yếu tố khác.
Not dependent on some other condition circumstance or variable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "non-contingent" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế học, chỉ một điều kiện hoặc tình huống không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài hoặc các điều kiện khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này trong cả Anh và Mỹ đều được viết là "non-contingent" mà không có sự khác biệt nào về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền, song ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Khái niệm "non-contingent" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như tâm lý học và kinh tế học, chỉ một điều kiện hoặc tình huống không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài hoặc các điều kiện khác. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này trong cả Anh và Mỹ đều được viết là "non-contingent" mà không có sự khác biệt nào về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền, song ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
