Bản dịch của từ Non-contingent trong tiếng Việt

Non-contingent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-contingent(Adjective)

nɑnkˈɑntɨndʒɨnt
nɑnkˈɑntɨndʒɨnt
01

Không phụ thuộc vào điều kiện, hoàn cảnh hay biến số khác; tồn tại hoặc xảy ra một cách độc lập khỏi những yếu tố khác.

Not dependent on some other condition circumstance or variable.

独立存在,不依赖于其他条件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh