Bản dịch của từ Non-conveyable trong tiếng Việt

Non-conveyable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-conveyable(Adjective)

nˌɒnkənvˈeɪəbəl
ˈnɑnkənˈveɪəbəɫ
01

Không thể được truyền tải hoặc chuyển giao.

Incapable of being conveyed or delivered

Ví dụ
02

Không thể giao tiếp hoặc truyền tải.

Not able to be communicated or transmitted

Ví dụ
03

Không phù hợp cho việc truyền đạt thông tin hoặc suy nghĩ một cách hiệu quả.

Not suitable for effective transmission of information or thought

Ví dụ