non-custodial
Adjective
non-custodial (Adjective)
/nˌɑnkˌʌstədˈuli/
/nˌɑnkˌʌstədˈuli/
AI
Ví dụ
John là cha không có quyền nuôi con sau khi ly hôn năm 2022.John is a non-custodial parent after his divorce in 2022.
Nhiều cha mẹ không có quyền nuôi con gặp khó khăn về cảm xúc.Many non-custodial parents struggle with emotional challenges.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Non-custodial" là thuật ngữ chỉ tình trạng không có quyền giám hộ hoặc quản lý trực tiếp một cá nhân, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý liên quan đến quyền nuôi con hoặc hình phạt. Thuật ngữ này ngụ ý rằng một bên không chịu trách nhiệm về sự chăm sóc và giám sát của đối tượng cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, không có sự khác biệt đáng kể về âm hoặc nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh pháp luật của từng quốc gia.