Bản dịch của từ Non-live episode trong tiếng Việt

Non-live episode

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-live episode(Noun)

nˈɒnlaɪv ˈɛpɪsˌəʊd
ˈnɑnˈɫaɪv ˈɛpɪˌsoʊd
01

Một tập của chương trình được ghi hình trước và không phát sóng trực tiếp.

A recording of the program is made, and it is not broadcast live.

这是一档预先录制好、不会现场直播的节目集中集锦。

Ví dụ
02

Một đoạn của chương trình không liên quan đến biểu diễn trực tiếp

Part of the program doesn't include a live performance.

Chương trình này một phần không có phần biểu diễn trực tiếp.

Ví dụ
03

Một tập trong series được ghi hình lại để xem sau.

A recorded copy of a series for later viewing.

这是一集为后续观看而录制的系列节目。

Ví dụ