Bản dịch của từ Non-native speakers trong tiếng Việt
Non-native speakers
Noun [U/C]

Non-native speakers(Noun)
nˈɒnnətˌɪv spˈiːkəz
ˈnɑnˈneɪtɪv ˈspikɝz
01
Những người sử dụng một ngôn ngữ không phải là mẹ đẻ của họ
Individuals who speak a language that is not their native tongue.
使用非母语的人
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người nói một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ hay tiếng mẹ sinh của họ.
Someone speaking a language that's not their native tongue.
有些人所说的语言并非他们的母语。
Ví dụ
