Bản dịch của từ Non-native speakers trong tiếng Việt

Non-native speakers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-native speakers(Noun)

nˈɒnnətˌɪv spˈiːkəz
ˈnɑnˈneɪtɪv ˈspikɝz
01

Những người sử dụng một ngôn ngữ không phải là mẹ đẻ của họ

Individuals who speak a language that is not their native tongue.

使用非母语的人

Ví dụ
02

Những người có ngôn ngữ chính khác với ngôn ngữ đang được sử dụng

People whose mother tongue is different from the language being used.

以非主要使用语言为母语的人

Ví dụ
03

Một người nói một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ hay tiếng mẹ sinh của họ.

Someone speaking a language that's not their native tongue.

有些人所说的语言并非他们的母语。

Ví dụ