Bản dịch của từ Non-offensive statement trong tiếng Việt

Non-offensive statement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-offensive statement(Phrase)

nˌɒnəfˈɛnsɪv stˈeɪtmənt
ˈnɑnəˈfɛnsɪv ˈsteɪtmənt
01

Một câu nói không gây tổn thương hoặc làm tổn thương cảm xúc người nghe

It's a statement that doesn't offend or hurt anyone.

这是一则不会让人感到不适或受伤的声明。

Ví dụ
02

Một biểu hiện giữ thái độ trung lập và lịch sự

An expression that maintains neutrality and politeness.

保持中立且礼貌的表达方式

Ví dụ
03

Một lời tuyên bố hoặc nhận xét mang ý lịch sự và không gây offense

A statement or comment meant to be polite and non-offensive.

这是一种既礼貌又不冒犯对方的声明或评论。

Ví dụ