Anh - Việt
non-operating expense
Noun
non-operating expense (Noun)
/nˈɑnˈɔpɚˌeɪtɨŋ ɨkspˈɛns/
/nˈɑnˈɔpɚˌeɪtɨŋ ɨkspˈɛns/
AI
Ví dụ
Các tổ chức từ thiện thường gặp chi phí không hoạt động như lỗ đầu tư.Charity organizations often face non-operating expenses like investment losses.
Chi phí không hoạt động không ảnh hưởng trực tiếp đến sứ mệnh chính của tổ chức.Non-operating expenses do not affect the charity's main mission directly.
Nghĩa 02
Chi phí không đóng góp cho các hoạt động tạo ra doanh thu của một doanh nghiệp.
Expenses that do not contribute to the revenue-generating activities of a business.
Ví dụ
Tổ chức từ thiện đã phải chịu chi phí không hoạt động cao năm ngoái, tổng cộng 50.000 đô la.The charity faced high non-operating expenses last year, totaling $50,000.
Chi phí không hoạt động không giúp ích cho các chương trình cộng đồng mà chúng tôi hỗ trợ.Non-operating expenses do not help the community programs we support.
Nghĩa 03
Một chi phí không liên quan đến các hoạt động kinh doanh chính.
An expense that is not related to the primary business operations.
Ví dụ
Các khoản quyên góp từ thiện là chi phí không hoạt động của nhiều tổ chức xã hội.Charity donations are a non-operating expense for many social organizations.
Chi phí không hoạt động không ảnh hưởng đến các mục tiêu chính của chương trình xã hội.Non-operating expenses do not affect the main goals of social programs.