Bản dịch của từ Non-partisan trong tiếng Việt
Non-partisan

Non-partisan (Adjective)
Không thiên vị về chính trị; không thuộc về hoặc ủng hộ bất kỳ đảng phái chính trị nào, giữ lập trường trung lập.
Not biased or partisan especially towards any particular political group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-partisan" được dùng để chỉ những người, tổ chức hoặc hành động không thiên vị về một đảng phái chính trị nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa tương tự nhưng có thể gặp một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "non-partisan" thường được áp dụng trong các cuộc bầu cử và chính trị địa phương, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các tổ chức như hội đồng, ủy ban hoặc tổ chức phi lợi nhuận nhằm đảm bảo tính khách quan trong đánh giá và quyết định.
Từ "non-partisan" được dùng để chỉ những người, tổ chức hoặc hành động không thiên vị về một đảng phái chính trị nào. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa tương tự nhưng có thể gặp một số khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, "non-partisan" thường được áp dụng trong các cuộc bầu cử và chính trị địa phương, trong khi ở Mỹ, nó thường liên quan đến các tổ chức như hội đồng, ủy ban hoặc tổ chức phi lợi nhuận nhằm đảm bảo tính khách quan trong đánh giá và quyết định.
