Bản dịch của từ Non-raw meals trong tiếng Việt
Non-raw meals
Noun [U/C]

Non-raw meals(Noun)
nˈɒnrɔː mˈiːlz
ˈnɑnˈrɔ ˈmiɫz
01
Một bữa ăn bao gồm các món ăn đã qua chế biến hoặc đã được hâm nóng.
A meal that includes processed or heated food items
Ví dụ
Ví dụ
