Bản dịch của từ Non-raw meals trong tiếng Việt

Non-raw meals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-raw meals(Noun)

nˈɒnrɔː mˈiːlz
ˈnɑnˈrɔ ˈmiɫz
01

Một bữa ăn bao gồm các món ăn đã qua chế biến hoặc đã được hâm nóng.

A meal that includes processed or heated food items

Ví dụ
02

Thực phẩm được phục vụ dưới hình thức không phải tự nhiên.

Food served in a form that is not in its natural state

Ví dụ
03

Món ăn được chế biến từ nguyên liệu đã nấu chín thay vì nguyên liệu sống.

A dish prepared using cooked ingredients as opposed to raw ones

Ví dụ