Bản dịch của từ Non-sequitur trong tiếng Việt

Non-sequitur

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-sequitur(Noun)

nˌɒnsɛkwˈɪtɐ
ˈnɑnˈsɛkwɪtɝ
01

Một suy luận hoặc kết luận xuất phát mà không dựa trên luận cứ đã đề ra.

An inference or conclusion that doesn't align with the premises.

这是一个未能由前提得出的推论或结论。

Ví dụ
02

Một nhận xét có vẻ như không liên quan gì đến những gì đã diễn ra trước đó.

That comment seems to have nothing to do with what was said earlier.

这似乎是与之前所说内容无关的一句话。

Ví dụ
03

Một câu nói không hợp lý dựa trên câu trước đó.

A statement that lacks logical connection to the previous one.

与前一句话没有逻辑关系的陈述

Ví dụ