Bản dịch của từ Non-slaveholding trong tiếng Việt

Non-slaveholding

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-slaveholding(Adjective)

nˌɑnsləvˈɛdɨŋ
nˌɑnsləvˈɛdɨŋ
01

Mô tả một bang, vùng hoặc một người không có chế độ nô dịch; không nuôi, không sở hữu nô lệ hoặc việc sở hữu nô lệ là bất hợp pháp.

Of a state in which slaveholding is not practised or is illegal of a person not owning a slave or slaves.

不奴役的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh