Bản dịch của từ Non-touch trong tiếng Việt

Non-touch

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-touch(Adjective)

nˈɒntətʃ
ˈnɑnˈtutʃ
01

Không yêu cầu hoặc tạo điều kiện cho việc tiếp xúc

No touching required or supported.

无需触碰,也不提供相关操作支持。

Ví dụ
02

Không có tiếp xúc vật lý

It's unrelated to physical contact.

与物理接触无关

Ví dụ
03

Liên quan hoặc đặc trưng bởi việc không chạm vào hay tiếp xúc

Related to or characterized by the absence of touch or contact.

与缺乏触碰或接触相关或以此为特征

Ví dụ