Bản dịch của từ Non-touch trong tiếng Việt
Non-touch
Adjective

Non-touch(Adjective)
nˈɒntətʃ
ˈnɑnˈtutʃ
01
Không yêu cầu hoặc tạo điều kiện cho việc tiếp xúc
No touching required or supported.
无需触碰,也不提供相关操作支持。
Ví dụ
Non-touch

Không yêu cầu hoặc tạo điều kiện cho việc tiếp xúc
No touching required or supported.
无需触碰,也不提供相关操作支持。