Bản dịch của từ Non-translator trong tiếng Việt

Non-translator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-translator(Noun)

nˈɒntrænslˌeɪtɐ
ˈnɑnˈtrænsˌɫeɪtɝ
01

Một người không dịch

A person who does not translate

Ví dụ
02

Một người không chuyên liên quan đến công việc dịch thuật.

A nonprofessional related to translation work

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc phần mềm không được sử dụng cho việc dịch thuật.

A tool or software that is not used for translation

Ví dụ