Bản dịch của từ Non-translator trong tiếng Việt
Non-translator
Noun [U/C]

Non-translator(Noun)
nˈɒntrænslˌeɪtɐ
ˈnɑnˈtrænsˌɫeɪtɝ
02
Một người không chuyên liên quan đến công việc dịch thuật.
A nonprofessional related to translation work
Ví dụ
03
Một công cụ hoặc phần mềm không được sử dụng cho việc dịch thuật.
A tool or software that is not used for translation
Ví dụ
