noncustodial
Adjective
noncustodial (Adjective)
/nɑnkətsˈudəwəl/
/nɑnkətsˈudəwəl/
AI
Nghĩa 01 · Không có quyền hoặc không giữ quyền trông nom, nuôi dưỡng con sau khi ly hôn; chỉ trạng thái người cha/mẹ không sống cùng và không trực tiếp chăm sóc con (không được giao quyền nuôi con).
Ví dụ
Nhiều người cha trở thành không có quyền nuôi con sau ly hôn ở Mỹ.Many fathers become noncustodial after divorce in the United States.
Người mẹ thường không có quyền nuôi con trong các thỏa thuận nuôi chung.Mothers are often noncustodial in joint custody agreements.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "noncustodial" có nghĩa là không có quyền giám hộ, thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý liên quan đến quyền nuôi con. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, "noncustodial" thường phản ánh sự phân chia trách nhiệm giữa cha mẹ trong các trường hợp ly hôn hoặc chia tay, nơi một trong hai bên không có quyền nuôi dưỡng chính thức.