Bản dịch của từ Nonfunctional analysis trong tiếng Việt

Nonfunctional analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonfunctional analysis(Noun)

nɒnfˈʌŋkʃənəl ˈænɐlˌɪsɪs
nɑnˈfəŋkʃənəɫ ˈænəˌɫɪsɪs
01

Một nghiên cứu xem xét các hệ thống hoặc thành phần không hoạt động như mong đợi

This is a study examining systems or components that are not functioning as expected.

这是一项关于系统或组成部分未按预期正常运行的研究。

Ví dụ
02

Quá trình đánh giá các thành phần không hoàn thành vai trò của chúng trong hệ thống

The process of assessing factors that are not fulfilling their roles within a system.

这是对系统中未完成其角色的因素进行评估的过程。

Ví dụ
03

Ví dụ