Bản dịch của từ Nonhazardous trong tiếng Việt

Nonhazardous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonhazardous(Adjective)

nˌɒnhɐzˈɑːdəs
nɑnˈhæzɝdəs
01

Không độc hại hay gây tổn thương

Harmless or non-toxic

无毒无害,安全无忧

Ví dụ
02

Không gây rủi ro hoặc nguy hiểm

This is unrelated to or does not pose any safety risks or dangers.

与安全无关,或可能造成风险或危险的事项

Ví dụ