Bản dịch của từ Noninstitutionalized trong tiếng Việt

Noninstitutionalized

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noninstitutionalized(Adjective)

nˌɑnəstənʃˌaɪənʃaɪzdəliz
nˌɑnəstənʃˌaɪənʃaɪzdəliz
01

Thiếu cơ cấu hoặc tổ chức chính thức.

Lacking formal structure or organization.

Ví dụ
02

Không được quản lý bởi một tổ chức chính thức.

Not regulated by a formal institution.

Ví dụ
03

Không được thành lập như một cơ quan, tổ chức.

Not established as an institution or organization.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh