Bản dịch của từ Nonliquid trong tiếng Việt
Nonliquid
Adjective

Nonliquid(Adjective)
ˌnänˈlikwid
ˌnänˈlikwid
01
Không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt.
Not readily convertible to cash.
Ví dụ
02
Có dạng khác ngoài dạng lỏng.
Having a form other than liquid.
Ví dụ
