Anh - Việt

Bản dịch của từ Convertible trong tiếng Việt

convertible

NounAdjective

convertible (Noun)

/kn̩vˈɝɾəbl̩/
/kn̩vˈɝɹtəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Một loại xe ôtô có mui có thể tháo rời hoặc gập lại được, cho phép chuyển từ xe kín sang xe mui trần (mở) và ngược lại.

vehicles A convertible car a car with a removable or foldable roof able to convert from a closed to open vehicle and back again.

Ví dụ
Chiếc xe convertible đậu ngoài quán cafe thu hút mọi người.The convertible parked outside the cafe caught everyone's attention.
Cô ấy thích lái chiếc xe convertible dọc theo con đường ven biển vào cuối tuần.She enjoyed driving her convertible along the coastal road on weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dạng từ cổ hoặc ít dùng, khi ở số nhiều 'convertibles' chỉ những thứ hoặc các thuật ngữ có thể hoán đổi cho nhau — tức là những vật/khái niệm có thể thay thế được lẫn nhau.

dated in the plural Interchangeable things or terms.

Ví dụ
Trong vòng xã hội, địa vị và giàu có thường được xem như là có thể hoán đổi.In the social circle, status and wealth are often seen as convertible.
Buổi tiệc là sự pha trộn của các đồng tiền ảnh hưởng có thể hoán đổi khác nhau.The party was a mix of different convertible currencies of influence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong tin học, 'convertible' là loại máy tính có thể chuyển đổi giữa hai chế độ: laptop (máy tính xách tay) và tablet (máy tính bảng). Thường có bản lề hoặc màn hình cảm ứng để gập/nhấc/rút màn hình thành dạng tablet rồi gắn lại thành laptop.

computing A computer able to convert from laptop to tablet and back again.

Ví dụ
Chiếc convertible được sinh viên ưa chuộng vì sự linh hoạt của nó.The convertible was popular among students for its versatility.
Cô ấy mua một chiếc convertible để dễ dàng chuyển đổi giữa công việc và giải trí.She bought a convertible to easily switch between work and entertainment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

convertible (Adjective)

/kn̩vˈɝɾəbl̩/
/kn̩vˈɝɹtəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể chuyển đổi được; có khả năng thay đổi dạng, mục đích hoặc trạng thái sang hình thức khác.

Able to be converted.

Ví dụ
Chiếc sofa có thể chuyển đổi thành giường cho khách.The convertible sofa turned into a bed for the guests.
Cô ấy mặc một chiếc váy có thể chuyển đổi với nhiều kiểu khác nhau.She wore a convertible dress that could be worn in different styles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh