Bản dịch của từ Convertible trong tiếng Việt

Convertible

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convertible (Adjective)

kn̩vˈɝɾəbl̩
kn̩vˈɝɹtəbl̩
01

Có thể chuyển đổi được; có khả năng thay đổi dạng, mục đích hoặc trạng thái sang hình thức khác.

Able to be converted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Convertible (Noun)

kn̩vˈɝɾəbl̩
kn̩vˈɝɹtəbl̩
01

Một loại xe ôtô có mui có thể tháo rời hoặc gập lại được, cho phép chuyển từ xe kín sang xe mui trần (mở) và ngược lại.

Vehicles A convertible car a car with a removable or foldable roof able to convert from a closed to open vehicle and back again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dạng từ cổ hoặc ít dùng, khi ở số nhiều 'convertibles' chỉ những thứ hoặc các thuật ngữ có thể hoán đổi cho nhau — tức là những vật/khái niệm có thể thay thế được lẫn nhau.

Dated in the plural Interchangeable things or terms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong tin học, 'convertible' là loại máy tính có thể chuyển đổi giữa hai chế độ: laptop (máy tính xách tay) và tablet (máy tính bảng). Thường có bản lề hoặc màn hình cảm ứng để gập/nhấc/rút màn hình thành dạng tablet rồi gắn lại thành laptop.

Computing A computer able to convert from laptop to tablet and back again.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ