Bản dịch của từ Nonmanual trong tiếng Việt

Nonmanual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonmanual(Adjective)

nɒnmˈænjuːəl
nɑnˈmænjuəɫ
01

Bao gồm các chức năng hoặc quy trình không được thực hiện bằng tay.

Involving functions or processes that are not performed by hand

Ví dụ
02

Không phải là hoạt động thủ công, tự động hay cơ khí.

Not manual automated or mechanical in operation

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc chỉ các phương pháp giao tiếp không sử dụng ký hiệu bằng tay.

Relating to or denoting communication methods that do not involve manual signs

Ví dụ