Bản dịch của từ Nonmanual trong tiếng Việt
Nonmanual
Adjective

Nonmanual(Adjective)
nɒnmˈænjuːəl
nɑnˈmænjuəɫ
Ví dụ
02
Không phải là hoạt động thủ công, tự động hay cơ khí.
Not manual automated or mechanical in operation
Ví dụ
03
Liên quan đến hoặc chỉ các phương pháp giao tiếp không sử dụng ký hiệu bằng tay.
Relating to or denoting communication methods that do not involve manual signs
Ví dụ
