Bản dịch của từ Nonpayment trong tiếng Việt

Nonpayment

Noun [U/C]Noun [U]

Nonpayment (Noun)

01

Không trả được số tiền còn nợ

Failure to pay money that is owed

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Nonpayment (Noun Uncountable)

01

Tình trạng không trả tiền nợ

The state of not paying money that is owed

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nonpayment

Không có idiom phù hợp