Bản dịch của từ Nonpayment trong tiếng Việt

Nonpayment

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonpayment (Noun)

nɑnpˈeɪmnt
nɑnpˈeɪmnt
01

Việc không trả tiền đã nợ; hành động hoặc tình trạng không thanh toán khoản phải trả.

Failure to pay money that is owed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nonpayment (Noun Uncountable)

nɑnpˈeɪmnt
nɑnpˈeɪmnt
01

Tình trạng không trả tiền nợ hoặc không trả khoản tiền phải trả; việc không thanh toán một khoản tiền đã đến hạn.

The state of not paying money that is owed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh