Bản dịch của từ Nonremovable trong tiếng Việt

Nonremovable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonremovable(Adjective)

nˌɒnrɪmˈuːvəbəl
nɑnrəˈmuvəbəɫ
01

Không thể tháo bỏ được

Cannot be removed

无法被移除

Ví dụ
02

Không thể tháo rời hoặc thay đổi vĩnh viễn

Permanent, inseparable, or unchangeable.

永久性,无法拆卸或更换

Ví dụ
03

Không thể bị lấy đi hoặc tháo ra được

Cannot be taken away or stripped off

无法被拿走或脱下的

Ví dụ