Bản dịch của từ Nonsmoker trong tiếng Việt

Nonsmoker

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonsmoker(Noun)

nɑnsmˈoʊkɚ
nɑnsmˈoʊkəɹ
01

Người không hút thuốc lá.

A person who does not smoke tobacco.

Ví dụ

Nonsmoker(Adjective)

nɑnsmˈoʊkɚ
nɑnsmˈoʊkəɹ
01

Không hút thuốc hoặc không chịu được việc hút thuốc.

Not smoking or not tolerant of smoking.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ