Bản dịch của từ Nonwhite trong tiếng Việt
Nonwhite

Nonwhite(Adjective)
Mô tả hoặc liên quan đến những người không phải là người da trắng.
Describing or relating to people who are not white.
Dạng tính từ của Nonwhite (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Nonwhite Khác trắng | More nonwhite Thêm màu khác trắng | Most nonwhite Hầu hết không phải màu trắng |
Nonwhite(Noun)
Một người không thuộc chủng tộc da trắng; tức là người có nguồn gốc chủng tộc, dân tộc khác ngoài người da trắng.
A person who is not white.
Dạng danh từ của Nonwhite (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Nonwhite | Nonwhites |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonwhite" trong tiếng Anh dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người không thuộc sắc tộc trắng, thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích văn hóa và xã hội. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ như "ethnic minority". Sự khác biệt trong sử dụng có thể phụ thuộc vào bối cảnh thông tin cũng như chính sách chủng tộc tại các khu vực địa lý khác nhau.
Từ "nonwhite" xuất phát từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", có nghĩa là "không", kết hợp với từ "white" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "hwita", diễn tả màu sắc trắng. Khái niệm này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm không thuộc các sắc tộc da trắng. Sự phát triển ngôn ngữ phản ánh xu hướng xã hội trong việc phân loại và nhận dạng sắc tộc, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chủng tộc và bản sắc.
Từ "nonwhite" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài thi Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về vấn đề đa dạng văn hóa và phân biệt chủng tộc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, tài liệu chính phủ và báo cáo nghiên cứu để chỉ nhóm người không thuộc chủng tộc da trắng, đồng thời thể hiện sự nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến phân tầng xã hội và sự bình đẳng.
Từ "nonwhite" trong tiếng Anh dùng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm người không thuộc sắc tộc trắng, thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích văn hóa và xã hội. Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ như "ethnic minority". Sự khác biệt trong sử dụng có thể phụ thuộc vào bối cảnh thông tin cũng như chính sách chủng tộc tại các khu vực địa lý khác nhau.
Từ "nonwhite" xuất phát từ tiền tố "non-" có nguồn gốc từ tiếng Latin "non", có nghĩa là "không", kết hợp với từ "white" từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Old English "hwita", diễn tả màu sắc trắng. Khái niệm này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm không thuộc các sắc tộc da trắng. Sự phát triển ngôn ngữ phản ánh xu hướng xã hội trong việc phân loại và nhận dạng sắc tộc, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về chủng tộc và bản sắc.
Từ "nonwhite" xuất hiện với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu ở các bài thi Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về vấn đề đa dạng văn hóa và phân biệt chủng tộc. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội, tài liệu chính phủ và báo cáo nghiên cứu để chỉ nhóm người không thuộc chủng tộc da trắng, đồng thời thể hiện sự nhấn mạnh vào các vấn đề liên quan đến phân tầng xã hội và sự bình đẳng.
