Bản dịch của từ Noodle bowl trong tiếng Việt

Noodle bowl

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noodle bowl(Noun)

nˈudəl bˈoʊl
nˈudəl bˈoʊl
01

Một cái bát được thiết kế đặc biệt để phục vụ các món mì.

A bowl specifically designed for serving noodle dishes.

Ví dụ
02

Một món ăn gồm có mì, thường được phục vụ với nước dùng và các loại gia vị.

A dish consisting of noodles, usually served with broth and garnishes.

Ví dụ
03

Một loại món ăn phổ biến trong ẩm thực châu Á, nơi mì được phục vụ trong một cái bát với các nguyên liệu phủ lên.

A type of restaurant dish common in Asian cuisines, where noodles are served in a bowl with toppings.

Ví dụ