Bản dịch của từ Noodle bowl trong tiếng Việt
Noodle bowl
Noun [U/C]

Noodle bowl(Noun)
nˈudəl bˈoʊl
nˈudəl bˈoʊl
01
Một chiếc bát được thiết kế dành riêng để phục vụ các món mì.
A bowl specially designed for serving noodles.
专为盛放面食设计的碗
Ví dụ
Ví dụ
Noodle bowl

Một chiếc bát được thiết kế dành riêng để phục vụ các món mì.
A bowl specially designed for serving noodles.
专为盛放面食设计的碗