Bản dịch của từ Broth trong tiếng Việt

Broth

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Broth (Noun)

bɹˈɔɵ
bɹɑɵ
01

Món nước nấu từ thịt, xương hoặc rau củ, thường dùng làm nước dùng (nước lèo) để ăn trực tiếp hoặc làm nền cho các món khác; đôi khi được làm đặc bằng lúa mạch hoặc ngũ cốc khác.

Soup consisting of meat or vegetables cooked in stock, sometimes thickened with barley or other cereals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dung dịch lỏng giàu protein và chất dinh dưỡng dùng làm môi trường nuôi và phát triển vi khuẩn (thường dùng trong phòng thí nghiệm để cấy vi sinh).

A liquid medium containing proteins and other nutrients for the culture of bacteria.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh