Bản dịch của từ Nootropic trong tiếng Việt
Nootropic

Nootropic (Adjective)
Nootropic (Noun)
Một loại thuốc hoặc chất bổ sung giúp cải thiện chức năng não như sự tập trung, trí nhớ hoặc khả năng học tập.
A nootropic drug.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nootropic là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các chất hoặc thực phẩm chức năng có khả năng cải thiện chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, sự tập trung và khả năng học tập. Nootropic có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "noos" nghĩa là tâm trí và "tropic" nghĩa là điều hướng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng một số sản phẩm nootropic có thể phổ biến hơn ở vùng này hoặc vùng kia do sự khác biệt trong nghiên cứu và thị trường cung cấp.
Nootropic là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ các chất hoặc thực phẩm chức năng có khả năng cải thiện chức năng nhận thức, bao gồm trí nhớ, sự tập trung và khả năng học tập. Nootropic có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "noos" nghĩa là tâm trí và "tropic" nghĩa là điều hướng. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng một số sản phẩm nootropic có thể phổ biến hơn ở vùng này hoặc vùng kia do sự khác biệt trong nghiên cứu và thị trường cung cấp.
