Bản dịch của từ Not alike trong tiếng Việt
Not alike
Phrase

Not alike(Phrase)
nˈɑt əlˈaɪk
nˈɑt əlˈaɪk
01
Không phải theo cách hoặc phương pháp giống nhau
Not sticking to the same method or approach
不采取相同的方法或方式
Ví dụ
Ví dụ
03
Khác biệt hoặc không giống như điều đã nêu ra
It is different from or not the same as what has been mentioned.
与所述内容不符或不同
Ví dụ
