Bản dịch của từ Not drinking alcohol trong tiếng Việt

Not drinking alcohol

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not drinking alcohol(Phrase)

nˈɒt drˈɪŋkɪŋ ˈælkəhˌɒl
ˈnɑt ˈdrɪŋkɪŋ ˈæɫkəˌhɔɫ
01

Cam kết kiêng rượu

A commitment to abstain from drinking alcohol

承诺戒酒

Ví dụ
02

Việc kiêng rượu để giữ gìn sức khỏe cá nhân hoặc vì lý do xã hội

The habit of abstaining from alcohol for health reasons or social concerns

为了个人健康或社交原因而避免饮酒的做法

Ví dụ
03

Tình trạng kiêng rượu

Abstinence from alcohol

禁酒状态

Ví dụ