Bản dịch của từ Not involved trong tiếng Việt
Not involved
Phrase

Not involved(Phrase)
nˈɒt ɪnvˈɒlvd
ˈnɑt ˌɪnˈvɑɫvd
01
Không tham gia vào hoạt động hay tình huống cụ thể nào
Not getting involved in a particular activity or situation
不参与某项活动或特定情境
Ví dụ
02
Không tham gia vào điều gì đó không liên quan hoặc không gắn kết với nó
To stay out of something that isn't related or doesn't concern you
不要牵扯进那些无关或与自己没有关联的事情中去。
Ví dụ
03
Ví dụ
