Anh - Việt
not likely
Idiom
not likely (Idiom)
AI
Nghĩa 01
không có khả năng xảy ra.
not probable.
Ví dụ
Không có khả năng cô ấy sẽ tham dự bữa tiệc tối nay.It's not likely that she will attend the party tonight.
Anh ấy không có khả năng qua kỳ thi IELTS mà không học.He is not likely to pass the IELTS exam without studying.
Nghĩa 02
không mong đợi.
not expected.
Ví dụ
Không có khả năng anh ấy sẽ tham dự sự kiện xã hội.It's not likely that he will attend the social event.
Việc vắng mặt không mong đợi của cô ấy không phải vì bệnh tật.Her unexpected absence was not likely due to illness.
Ví dụ
Không có khả năng Jane sẽ tham dự buổi tiệc tối nay.It's not likely that Jane will attend the party tonight.
Anh ấy không có khả năng qua kỳ thi IELTS mà không học.He is not likely to pass the IELTS exam without studying.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "not likely" trong tiếng Anh thường được sử dụng để diễn tả khả năng xảy ra của một sự kiện nào đó là rất thấp. Cụm từ này mang tính chất phủ định, thể hiện một sự hoài nghi hoặc không tin tưởng vào khả năng thành công của một điều gì đó. Đối với tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của cụm từ này tương đồng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu do ảnh hưởng của giọng địa phương.