Bản dịch của từ Not-much trong tiếng Việt

Not-much

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not-much(Phrase)

nˈɑtməkt
nˈɑtməkt
01

Thể hiện số lượng không nhiều; chỉ một lượng nhỏ hoặc không nhiều người/vật

Idiomatic Not a large amount not many.

不多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh