Bản dịch của từ Not viable trong tiếng Việt

Not viable

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Not viable(Adjective)

nˈɑt vˈaɪəbəl
nˈɑt vˈaɪəbəl
01

Không thể hoạt động hoặc tồn tại thành công; không khả thi, không thực hiện được trong thực tế.

Not capable of working successfully not feasible.

无法成功运作的,不可行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Not viable(Idiom)

ˈnɑtˈvi.ə.bəl
ˈnɑtˈvi.ə.bəl
01

Không khả thi; không thể thực hiện được, không có cơ hội thành công hoặc tồn tại được trong hoàn cảnh hiện tại.

Not viable.

不可行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh