Bản dịch của từ Notable equality trong tiếng Việt
Notable equality
Noun [U/C] Phrase

Notable equality(Noun)
nˈəʊtəbəl ɪkwˈɒlɪti
ˈnoʊtəbəɫ ɪˈkwɑɫəti
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Notable equality(Phrase)
nˈəʊtəbəl ɪkwˈɒlɪti
ˈnoʊtəbəɫ ɪˈkwɑɫəti
01
Tình trạng giống nhau về chất lượng hoặc số lượng
Something noteworthy or important
品质或数量上的一致性
Ví dụ
02
Một tình huống hoặc trạng thái mà hai hoặc nhiều thứ bằng nhau
This is a noteworthy feature that deserves attention.
两个或多个事物相等的状态或条件
Ví dụ
03
Một nguyên tắc đảm bảo đối xử công bằng với mỗi người
A distinctive feature or trait
一个突出的特征或品质
Ví dụ
