Bản dịch của từ Notable worth trong tiếng Việt

Notable worth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notable worth(Noun)

nˈəʊtəbəl wˈɜːθ
ˈnoʊtəbəɫ ˈwɝθ
01

Một người hoặc vật được xem là đáng chú ý hoặc quan trọng

A person or thing considered noticeable or significant.

一个被认为值得注意或重要的人或事物。

Ví dụ
02

Chất lượng xứng đáng để mọi người chú ý

The quality deserves attention.

质量值得关注

Ví dụ
03

Một người có uy tín

An outstanding person

一个引人注目的人

Ví dụ