Bản dịch của từ Noteworthy fest trong tiếng Việt

Noteworthy fest

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noteworthy fest(Phrase)

nˈəʊtwɜːði fˈɛst
ˈnoʊtˌwɝði ˈfɛst
01

Có đặc điểm hoặc phẩm chất khiến vật gì đó nổi bật

There is a feature or quality that makes something stand out

某个特点或品质让某事变得尤为出众

Ví dụ
02

Đáng chú ý, xứng đáng được chú ý

Notably

值得注意

Ví dụ
03

Đáng chú ý hoặc đáng quan tâm

Noteworthy or noteworthy, meaningful

值得注意或关注的,重要的

Ví dụ