Bản dịch của từ Notice of receipt trong tiếng Việt

Notice of receipt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Notice of receipt(Noun)

nˈəʊtɪs ˈɒf rɪsˈiːpt
ˈnɑtɪs ˈɑf rɪˈsipt
01

Một tài liệu xác nhận đã nhận hàng hóa hoặc dịch vụ

A document confirming receipt of goods or services.

这是一份确认已收到货物或服务的文件。

Ví dụ
02

Thông báo chính thức rằng một thứ gì đó đã được nhận.

This is an official notice that something has been received.

正式通知已收到

Ví dụ
03

Lời xác nhận về một tin nhắn hay đơn hàng

Confirm a message or an order

确认一条消息或订单

Ví dụ