Bản dịch của từ Notif trong tiếng Việt
Notif
Noun [U/C]

Notif(Noun)
ˈnəʊtɪf
ˈnoʊtɪf
01
(tiếng lóng) thông báo (từ một thiết bị điện tử)
(slang) notification (from an electronic device)
通知声 - 指电子设备发出的提示音或提醒声
Ví dụ
Notif

(tiếng lóng) thông báo (từ một thiết bị điện tử)
(slang) notification (from an electronic device)
通知声 - 指电子设备发出的提示音或提醒声