Bản dịch của từ Notifying trong tiếng Việt
Notifying

Notifying (Verb)
Thông báo chính thức cho ai đó về điều gì đó.
Inform someone officially about something.
She is notifying all participants about the schedule changes.
Cô ấy đang thông báo cho tất cả các người tham gia về các thay đổi lịch trình.
He is not notifying anyone about the cancellation of the event.
Anh ấy không thông báo cho ai về việc hủy bỏ sự kiện.
Is she notifying the team members about the meeting location?
Cô ấy có thông báo cho các thành viên nhóm về địa điểm cuộc họp không?
The city is notifying residents about the upcoming community event next week.
Thành phố đang thông báo cho cư dân về sự kiện cộng đồng tuần tới.
They are not notifying everyone about the changes in the social program.
Họ không thông báo cho mọi người về những thay đổi trong chương trình xã hội.
Dạng động từ của Notifying (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Notify |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Notified |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Notified |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Notifies |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Notifying |
Họ từ
Từ "notifying" là dạng hiện tại phân từ của động từ "notify", có nghĩa là thông báo hoặc thông tri về một thông tin nào đó tới người nhận. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "notifying" được sử dụng tương tự, nhưng có thể có những khác biệt về ngữ cảnh trong một số lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong văn bản pháp lý, "notifying" thường yêu cầu sự chính xác cao hơn ở Anh. Sự khác biệt về phát âm cũng có thể thấy ở một số vị trí, nhưng chủ yếu không ảnh hưởng đến hiểu nghĩa.
Từ "notifying" xuất phát từ động từ "notify", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "notificare", trong đó "notus" nghĩa là "được biết" và "facere" có nghĩa là "làm". Thuật ngữ này ban đầu được dùng để chỉ hành động làm cho ai đó biết về thông tin hoặc sự kiện quan trọng. Đến nay, nghĩa của từ vẫn giữ nguyên tính chất thông báo, phản ánh sự cần thiết truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính xác trong các tình huống khác nhau.
Từ "notifying" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, cụ thể là nghe, nói, đọc, và viết. Trong bối cảnh thi IELTS, từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thông báo, như việc thông báo thông tin quan trọng hay quyết định. Ngoài ra, từ này cũng xuất hiện trong các khía cạnh pháp lý, hành chính, và công việc, nơi mà việc thông báo chính thức là cần thiết để đảm bảo sự hiểu biết và tuân thủ quy định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp