ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nourishing plenty
Sự phong phú hoặc dồi dào
A plentiful supply or abundance
充足的供应或丰富的资源
Một lượng lớn hoặc đủ thực phẩm và nguồn lực
A significant amount of food or resources, or enough to meet the needs.
大量的食物或资源,或者足够的供应
Tình trạng được cung cấp đầy đủ hoặc tròn vẹn
The situation is fully provided or filled in.
状态已完整提供或已填充完毕。