Bản dịch của từ Nourishing plenty trong tiếng Việt

Nourishing plenty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nourishing plenty(Noun)

nˈʌrɪʃɪŋ plˈɛnti
ˈnɝɪʃɪŋ ˈpɫɛnti
01

Sự phong phú hoặc dồi dào

A plentiful supply or abundance

充足的供应或丰富的资源

Ví dụ
02

Một lượng lớn hoặc đủ thực phẩm và nguồn lực

A significant amount of food or resources, or enough to meet the needs.

大量的食物或资源,或者足够的供应

Ví dụ
03

Tình trạng được cung cấp đầy đủ hoặc tròn vẹn

The situation is fully provided or filled in.

状态已完整提供或已填充完毕。

Ví dụ