nucleate
nucleate (Adjective)
Nghĩa 01
Có nhân; sở hữu một hạt nhân hoặc vùng trung tâm (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học, vật lý hoặc hóa học để chỉ vật thể hoặc tế bào có nhân).
Having a nucleus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
nucleate (Verb)
Nghĩa 01
Tạo ra một hạt nhân hoặc điểm khởi đầu; bắt đầu hình thành một lõi (mầm) mà xung quanh đó vật chất hoặc cấu trúc khác có thể phát triển.
Form a nucleus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nucleate" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khởi đầu quá trình hình thành hạt nhân trong một môi trường nhất định, thường liên quan đến vật lý hoặc hóa học. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu và hóa học, trong khi tiếng Anh Anh ít gặp hơn, nhưng vẫn có thể sử dụng. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh là /ˈnjuː.kli.eɪt/, và có thể nghe khác nhau trong các ngữ cảnh nhất định nhưng về cơ bản giữ nguyên nghĩa.