Bản dịch của từ Nucleus trong tiếng Việt

Nucleus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nucleus(Noun)

njˈuːkləʊz
ˈnukɫiəs
01

Trong sinh học, đó là một bào quan dày đặc có trong hầu hết các tế bào nhân chuẩn, chứa vật chất di truyền.

In biology, this is a dense organelle found in most eukaryotic cells that contains genetic material.

在生物学中,这是一种普遍存在于大多数真核细胞内的细胞器,携带遗传物质。

Ví dụ
02

Trong vật lý, trung tâm của nguyên tử mang điện tích dương, gồm proton và neutron.

In physics, an atomic nucleus with a positive electric charge consists of protons and neutrons.

在物理学中,原子的正电荷核由质子和中子组成。

Ví dụ
03

Phần trung tâm và quan trọng nhất của một đối tượng, nơi hình thành các hoạt động và sự phát triển của nó.

The central and most important part of an object during movement or grouping that forms the foundation for its operation and development.

这是一个物体运动或群体形成的核心和最重要部分,是其活动和发展的基础。

Ví dụ