Bản dịch của từ Nucleus trong tiếng Việt
Nucleus

Nucleus (Noun)
The family is the nucleus of society.
Gia đình là hạt nhân của xã hội.
In a community, schools serve as the nucleus of education.
Trong cộng đồng, trường học là hạt nhân của giáo dục.
The local library acts as the nucleus of knowledge sharing.
Thư viện địa phương là hạt nhân của việc chia sẻ kiến thức.
Dạng danh từ của Nucleus (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Nucleus | Nuclei |
Họ từ
Từ "nucleus" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "hạt". Trong khoa học, nó thường chỉ phần trung tâm của một nguyên tử, nơi chứa proton và neutron, hoặc trung tâm của một tế bào, nơi chứa DNA. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "nucleus" được sử dụng giống nhau trong ngữ nghĩa và viết, không có khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ cảnh sử dụng. Tuy nhiên, việc vận dụng thuật ngữ này có thể khác biệt trong các lĩnh vực như sinh học và vật lý.
Từ "nucleus" có nguồn gốc từ tiếng Latin "nucleus", có nghĩa là "hạt nhân" hoặc "hạt". Trong bối cảnh khoa học, từ này được sử dụng để chỉ phần trung tâm của một tế bào, nơi chứa DNA và quản lý các hoạt động tế bào. Sự chuyển mình từ nghĩa gốc đến ý nghĩa hiện đại phản ánh vai trò thiết yếu của hạt nhân trong tổ chức và chức năng của sự sống, cho thấy tầm quan trọng của nó trong nghiên cứu sinh học và phương pháp phân tích.
Từ "nucleus" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc liên quan đến khoa học tự nhiên và sinh học. Tần suất sử dụng của từ này trong các ngữ cảnh học thuật cao, thường xuất hiện khi mô tả cấu trúc của tế bào hoặc các hiện tượng vật lý. Ngoài ra, "nucleus" cũng được sử dụng trong ngữ cảnh ngành vật lý hạt nhân, ám chỉ đến hạt nhân của nguyên tử.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp