Anh - Việt

Bản dịch của từ Nucleated trong tiếng Việt

nucleated

VerbAdjective

nucleated (Verb)

/nˈʌkliˌeɪtɨd/
/nˈʌkliˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

(động từ) hình thành hoặc tập hợp thành một nhân (trung tâm) — tức là các phần tử tụ lại, tạo thành một điểm trung tâm hoặc lõi.

form into a nucleus.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng hình thành xung quanh sở thích chung trong các nhóm mạng xã hội.Many communities nucleated around shared interests in social media groups.
Không phải tất cả tình bạn đều hình thành trong những năm đại học; một số hình thành sau đó.Not all friendships nucleated during college years; some formed later.

nucleated (Adjective)

/nˈʌkliˌeɪtɨd/
/nˈʌkliˌeɪtɨd/
AI

Nghĩa 01

Có nhân/nhiều nhân; có cấu trúc hoặc phần trung tâm (nhân) rõ ràng. Từ dùng để mô tả vật thể hoặc tế bào có một hoặc nhiều nhân.

having a nucleus or nuclei.

Ví dụ
Các cộng đồng có nhân thường thể hiện mối liên kết xã hội mạnh mẽ.Nucleated communities often show strong social bonds and cooperation among members.
Các gia đình có nhân không phải lúc nào cũng đảm bảo hỗ trợ tốt hơn.Nucleated families do not always ensure better support in difficult times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh