Anh - Việt
nudeness
Noun
nudeness (Noun)
/nudnɛs/
/nudnɛs/
AI
Ví dụ
Sự khỏa thân của triển lãm nghệ thuật đã khiến nhiều du khách sốc.The nudeness of the art exhibit shocked many visitors last weekend.
Sự khỏa thân ở không gian công cộng thường được tranh luận trong các diễn đàn xã hội.The nudeness in public spaces is often debated in social forums.
Từ tiếng Việt gần nghĩa