Anh - Việt

Bản dịch của từ Nudeness trong tiếng Việt

nudeness

Noun

nudeness (Noun)

/nudnɛs/
/nudnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất không mặc quần áo; sự khỏa thân (cơ thể ở trạng thái trần truồng).

the state or quality of being nude.

Ví dụ
Sự khỏa thân của triển lãm nghệ thuật đã khiến nhiều du khách sốc.The nudeness of the art exhibit shocked many visitors last weekend.
Sự khỏa thân ở không gian công cộng thường được tranh luận trong các diễn đàn xã hội.The nudeness in public spaces is often debated in social forums.

Từ tiếng Việt gần nghĩa