ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nudity
Sự trạng thái hay đặc điểm của việc khỏa thân, trần trụi
The state or quality of being nude; bare and exposed.
裸露或赤裸的状态或品质。
Việc thiếu quần áo trên cơ thể con người
The absence of clothing on the human body.
人体缺少衣物的状态
Một dạng nghệ thuật biểu diễn có sự tham gia của các nghệ sĩ khỏa thân.
A form of performing art that involves artists without clothing.
一种以裸体表演者为特色的表演艺术形式