Bản dịch của từ O'clock trong tiếng Việt

O'clock

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

O'clock(Adverb)

əklˈɑk
əklˈɑk
01

Từ dùng khi nói giờ để chỉ đúng một giờ tròn. Ví dụ: “3 o'clock” nghĩa là “3 giờ đúng”.

Used to specify the hour when telling the time.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh