Bản dịch của từ Oafish trong tiếng Việt

Oafish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Oafish(Adjective)

ˈoʊfəʃ
ˈoʊfəʃ
01

Miêu tả tính cách hoặc hành động giống như một người vụng về, ngu ngốc hoặc thô lỗ; thường chỉ người bặm trợn, lóng ngóng và thiếu tinh tế trong cách cư xử.

Characteristic of or resembling an oaf clumsy stupid.

笨拙的,愚蠢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh