obediently
Adverb
obediently (Adverb)
/oʊbˈidintli/
/oʊbˈidjntli/
AI
Ví dụ
Cô ấy ngoan ngoãn tuân theo hướng dẫn của giáo viên.She obediently followed the instructions given by her teacher.
Anh ấy không ngoan ngoãn tuân thủ các quy tắc trong kỳ thi.He did not obediently comply with the rules during the exam.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "obediently" là trạng từ được hình thành từ tính từ "obedient", có nghĩa là "vâng lời" hoặc "tuân thủ". Trong ngữ cảnh sử dụng, "obediently" diễn tả hành động thực hiện một yêu cầu hay mệnh lệnh một cách sẵn lòng và chấp nhận. Cách dùng của từ này không có sự khác biệt nổi bật giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách nhấn âm có thể khác nhau trong phát âm. Trong văn viết, từ này thường được sử dụng trong các văn bản mang tính chất trang trọng hoặc mô tả hành vi.