oblongness
Noun
oblongness (Noun)
/əblˈɑndʒənz/
/əblˈɑndʒənz/
AI
Ví dụ
Hình dạng dài của bàn khiến nó lý tưởng cho các cuộc thảo luận nhóm.The oblongness of the table made it ideal for group discussions.
Hình dạng dài của ghế công viên không thoải mái cho mọi người.The oblongness of the park benches is not comfortable for everyone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "oblongness" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một vật có hình dạng dài và hẹp, thường là hình chữ nhật hoặc hình oval. Thuật ngữ này thể hiện sự khác biệt so với các hình dạng hình tròn hoặc vuông. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này, cả hai đều sử dụng "oblongness" để chỉ cùng một khái niệm. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ có thể ít được sử dụng và thường được thay thế bằng các từ ngữ mô tả hình dạng khác.