Bản dịch của từ Observable gene trong tiếng Việt
Observable gene
Noun [U/C]

Observable gene(Noun)
ɒbzˈɜːvəbəl ʒˈiːn
ɑbˈzɝvəbəɫ ˈdʒin
01
Một gen có thể được phát hiện hoặc quan sát thông qua thí nghiệm hoặc phân tích.
A gene that can be detected or observed through experimentation or analysis
Ví dụ
02
Một gen tạo ra những tác động có thể đo lường hoặc định lượng.
A gene that produces effects that can be measured or quantified
Ví dụ
03
Một gen rõ ràng ảnh hưởng đến một đặc điểm hoặc đặc tính có thể quan sát được.
A gene that manifestly influences an observable trait or characteristic
Ví dụ
